Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Vietinbank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ-2 23,172-2 23,182-2 23,322
EUR5 Đồng Euro (tờ < 50)1 24,838
AUD Đô la Úc23 15,10223 15,23223 15,702
CAD Đô la Canada10 17,29710 17,41310 17,884
CHF Franc Thụy Sĩ-3 23,330-3 23,481-3 23,814
EUR Đồng Euro1 24,8481 24,8731 25,683
GBP Bảng Anh3 29,5793 29,7993 30,219
JPY Yên Nhật205205211
SGD Đô la Singapore9 16,3549 16,4549 16,854
DKK Krone Đan Mạch3,3093,439
HKD Đô la Hồng Kông1 2,9401 2,9451 3,060
KRW Đồng Won Hàn Quốc171821
NOK Krone Na Uy2,4532,533
SEK Krona Thụy Điển1 2,3441 2,394
THB Bạt Thái Lan1 6831 7271 751
NZD Đô la New Zealand6 14,4636 14,5466 14,833
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)-2 23,162
LAK Kip Lào23
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc2 3,2772 3,337