Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VietcomBank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ5 23,1455 23,1755 23,315
AUD Đô la Úc-38 15,037-38 15,189-39 15,509
CAD Đô la Canada-11 17,176-11 17,349-11 17,715
CHF Franc Thụy Sĩ14 23,16415 23,39815 23,891
EUR Đồng Euro10 24,57410 24,82210 25,697
GBP Bảng Anh27 29,50727 29,80528 30,130
JPY Yên Nhật201203210
SGD Đô la Singapore1 16,3301 16,4951 16,709
DKK Krone Đan Mạch2 3,2992 3,422
HKD Đô la Hồng Kông-1 2,933-1 2,963-1 3,007
INR Rupee Ấn Độ324336
KRW Đồng Won Hàn Quốc181920
KWD Dinar Kuwait16 75,80517 78,779
MYR Ringgit Malaysia-3 5,490-3 5,606
NOK Krone Na Uy-1 2,444-1 2,545
RUB Rúp Nga362403
SAR Riyal Ả Rập Xê-út1 6,1821 6,425
SEK Krona Thụy Điển-1 2,326-1 2,413
THB Bạt Thái Lan-3 647-4 719-4 752
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3 3,239-3 3,272-3 3,341