Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Techcombank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ5 23,1605 23,1805 23,320
AUD Đô la Úc-22 14,918-23 15,104-25 15,604
CAD Đô la Canada-3 17,118-2 17,333-4 17,834
CHF Franc Thụy Sĩ8 23,2017 23,4428 23,945
EUR Đồng Euro5 24,6325 24,8913 25,591
GBP Bảng Anh29 29,38130 29,67427 30,326
JPY Yên Nhật204205211
SGD Đô la Singapore-2 16,293-3 16,402-2 16,854
HKD Đô la Hồng Kông2,8551 3,056
KRW Đồng Won Hàn Quốc22
MYR Ringgit Malaysia-1 5,475-1 5,628
THB Bạt Thái Lan-2 706-1 715-2 795
USD(1,2) Đô la Mỹ (tờ 1,2$)5 22,640
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)5 22,740
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,2463,377