Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng SHB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,15023,18023,290
AUD Đô la Úc15,31515,40515,645
CAD Đô la Canada17,38917,48917,694
CHF Franc Thụy Sĩ23,40223,53223,832
EUR Đồng Euro24,97724,97725,297
GBP Bảng Anh29,72429,84430,234
JPY Yên Nhật207208211
SGD Đô la Singapore16,49416,56416,784
HKD Đô la Hồng Kông2,9302,9703,020
THB Bạt Thái Lan707729774
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,2913,356