Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng SCB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ23,17010 23,20010 23,30010 23,300
AUD Đô la Úc-30 15,170-30 15,220-40 15,520-40 15,520
CAD Đô la Canada17,39017,46017,64017,640
CHF Franc Thụy Sĩ10 23,31010 23,45020 24,17020 24,030
EUR Đồng Euro10 24,90010 24,97010 25,28010 25,280
GBP Bảng Anh40 29,73040 29,85030 30,18030 30,160
JPY Yên Nhật206207209209
SGD Đô la Singapore10 16,47010 16,49016,81016,690
KRW Đồng Won Hàn Quốc1921
NZD Đô la New Zealand-50 14,590-50 14,830
USD(1,2) Đô la Mỹ (tờ 1,2$)22,57510 23,20010 23,30010 23,300
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)22,94510 23,20010 23,30010 23,300