Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng SacomBank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ11 23,14911 23,18911 23,31111 23,301
AUD Đô la Úc-48 15,133-48 15,233-39 15,546-39 15,446
CAD Đô la Canada-9 17,325-9 17,425-9 17,732-9 17,632
CHF Franc Thụy Sĩ14 23,43714 23,53713 23,84813 23,798
EUR Đồng Euro5 24,8835 24,9835 25,3385 25,288
GBP Bảng Anh24 29,76624 29,86624 30,17124 30,071
JPY Yên Nhật205207210209
SGD Đô la Singapore-1 16,390-1 16,490-4 16,797-4 16,697
DKK Krone Đan Mạch2 3,3512 3,621
HKD Đô la Hồng Kông2 2,9021 3,112
KRW Đồng Won Hàn Quốc1921
MYR Ringgit Malaysia3 5,5223 6,008
NOK Krone Na Uy1 2,4611 2,612
SEK Krona Thụy Điển1 2,3171 2,566
THB Bạt Thái Lan-3 709-2 800-2 795
NZD Đô la New Zealand-44 14,475-45 14,885
LAK Kip Lào23
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc-6 3,233-5 3,404
TWD Đô la Đài Loan1 744839
PHP Peso Philipin4501 480