Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VIB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,15023,17023,300
AUD Đô la Úc-39 15,124-40 15,261-40 15,566
CAD Đô la Canada-22 17,271-22 17,410-22 17,667
CHF Franc Thụy Sĩ-7 23,399-32 24,140
EUR Đồng Euro-16 24,830-16 24,930-17 25,296
GBP Bảng Anh-49 29,496-49 29,764-49 30,125
JPY Yên Nhật-1 204-1 206-1 209
SGD Đô la Singapore9 16,3169 16,4649 16,714
DKK Krone Đan Mạch-6 3,302-6 3,439
HKD Đô la Hồng Kông2,886-4 3,110
NOK Krone Na Uy-14 2,377-15 2,549
ZAR Đồng Rand Nam Phi 1,5781,978