Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Eximbank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ10 23,17010 23,19010 23,300
AUD Đô la Úc-21 15,230-21 15,276-22 15,454
CAD Đô la Canada8 17,3908 17,4427 17,645
CHF Franc Thụy Sĩ10 23,41610 23,48610 23,760
EUR Đồng Euro17 24,86117 24,93618 25,227
GBP Bảng Anh36 29,70836 29,79737 30,144
JPY Yên Nhật206206209
SGD Đô la Singapore8 16,4528 16,5017 16,693
HKD Đô la Hồng Kông2,5002 2,9701 3,004
THB Bạt Thái Lan1 7171 735748
NZD Đô la New Zealand6 14,5656 14,6387 14,824
USD(1,2,5) Đô la Mỹ (tờ 1,2,5$)22,55210 23,19010 23,300
USD(10,20) Đô la Mỹ (tờ 10,20$)10 23,07010 23,19010 23,300
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc1 3,2712 3,353