Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng BIDV

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,17023,17023,310
AUD Đô la Úc-66 15,141-67 15,232-61 15,499
CAD Đô la Canada-22 17,251-23 17,355-23 17,720
CHF Franc Thụy Sĩ10 23,24810 23,38810 23,871
EUR Đồng Euro24,90524,9737 25,669
GBP Bảng Anh-46 29,609-46 29,788-51 30,208
JPY Yên Nhật-1 201-1 203-1 209
SGD Đô la Singapore-15 16,391-15 16,490-19 16,801
DKK Krone Đan Mạch1 3,3151 3,403
HKD Đô la Hồng Kông-4 2,931-4 2,952-4 3,018
KRW Đồng Won Hàn Quốc1719 19-1 20
MYR Ringgit Malaysia-14 5,204-15 5,678
NOK Krone Na Uy-4 2,462-5 2,527
RUB Rúp Nga-3 328-4 418
SEK Krona Thụy Điển-1 2,339-1 2,401
THB Bạt Thái Lan-4 699-4 706-4 766
NZD Đô la New Zealand-43 14,508-44 14,595-50 14,850
LAK Kip Lào23
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc-4 3,266-5 3,353
TWD Đô la Đài Loan-3 694-3 784