Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng ACB

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ-10 23,160-10 23,180-10 23,290-10 23,290
AUD Đô la Úc-11 15,170-11 15,231-11 15,440-11 15,440
CAD Đô la Canada-12 17,384-13 17,436-13 17,639-13 17,639
CHF Franc Thụy Sĩ-11 23,495-11 23,769
EUR Đồng Euro-13 24,868-13 24,930-13 25,221-13 25,221
GBP Bảng Anh-13 29,783-13 30,131
JPY Yên Nhật206206209209
SGD Đô la Singapore-10 16,442-11 16,491-11 16,683-11 16,683
HKD Đô la Hồng Kông-1 2,966-1 3,001
THB Bạt Thái Lan728746
IDR Rupiah Indonesia22
NZD Đô la New Zealand-11 14,562-11 14,761
USD(1,2) Đô la Mỹ (tờ 1,2$)22,560
USD(5,10,20) Đô la Mỹ (tờ 5,10,20$)22,570