Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Nam Á Bank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM
USD Đô la Mỹ23,12023,17023,310
AUD Đô la Úc-40 15,100-40 15,285-40 15,480
CAD Đô la Canada-8 17,242-8 17,442-11 17,646
CHF Franc Thụy Sĩ-18 23,100-18 23,370-15 23,909
EUR Đồng Euro-18 24,765-18 24,960-17 25,225
GBP Bảng Anh-52 29,410-52 29,735-57 30,172
JPY Yên Nhật-1 203-1 206-1 209
SGD Đô la Singapore-13 16,325-13 16,495-15 16,701
HKD Đô la Hồng Kông-3 2,952-3 2,952-3 3,021
KRW Đồng Won Hàn Quốc181821