Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng MBBank

Ngoại Tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD Đô la Mỹ23,16023,17023,32023,320
AUD Đô la Úc15,32615,48116,03416,034
CAD Đô la Canada17,17017,34317,88917,889
CHF Franc Thụy Sĩ23,16723,40124,02224,022
EUR Đồng Euro24,75724,88125,87025,870
GBP Bảng Anh29,80829,95830,66330,663
JPY Yên Nhật209210215215
SGD Đô la Singapore16,37816,54316,95216,952
HKD Đô la Hồng Kông2,8902,9493,0533,053
KRW Đồng Won Hàn Quốc192222
RUB Rúp Nga294515515
SEK Krona Thụy Điển
THB Bạt Thái Lan713720785785
NZD Đô la New Zealand14,61914,76715,32115,321
LAK Kip Lào333
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc3,2783,4013,401
KHR Riel Campuchia