Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng MaritimeBank

Ngoại Tệ Mua TM Bán TM
USD Đô la Mỹ23,18023,300
AUD Đô la Úc-109 15,258-108 15,551
CAD Đô la Canada-40 17,389-41 17,705
CHF Franc Thụy Sĩ-11 23,455-14 23,819
EUR Đồng Euro-24 24,916-22 25,336
GBP Bảng Anh-77 29,785-78 30,105
JPY Yên Nhật-2 206-2 209
SGD Đô la Singapore-41 16,430-42 16,763
DKK Krone Đan Mạch-2 3,176-3 3,546
HKD Đô la Hồng Kông-4 2,923-4 3,046
KRW Đồng Won Hàn Quốc1820
NOK Krone Na Uy-11 2,347-12 2,649
SEK Krona Thụy Điển-6 2,275-6 2,466
THB Bạt Thái Lan-6 709-6 760
NZD Đô la New Zealand-119 14,457-123 14,986
CNY Nhân Dân Tệ Trung Quốc-13 3,219-14 3,380