Đơn vị: nghìn đồng/lượng
Loại vàng Giá hiện tại Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá trung bình
Mua Bán Mua Bán Mua Bán Mua Bán
Vàng thế giới(USD/Oz) -0.90 1,628.30-0.90 1,629.301,629.201,630.201,616.101,617.101,621.641,622.64
Vàng SJC
SJC 1L-10L - Tp.HCM 50 45,05050 45,45045,05045,45044,90045,30044,97645,376
Vàng nhẫn 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 50 45,10050 45,60045,10045,60044,88045,38044,99045,490
Vàng nhẫn 99,99 0,5 chỉ 50 45,10050 45,70045,10045,70044,88045,48044,99045,590
Vàng nữ trang 99,99% 50 44,65050 45,45044,65045,45044,50045,30044,57645,376
Vàng nữ trang 99% 50 44,00050 45,00044,00045,00043,85144,85143,92744,927
Vàng nữ trang 75% 38 32,84138 34,24132,84134,24132,72834,12832,78534,185
Vàng nữ trang 58,3% 29 25,25029 26,65025,25026,65025,16326,56325,20726,607
Vàng nữ trang 41,7% 21 17,70521 19,10517,70519,10517,64219,04217,67419,074
Vàng SJC - Hà Nội 50 45,05050 45,47045,05045,47044,90045,32044,97645,396
Vàng SJC - Đà Nẵng 50 45,05050 45,47045,05045,47044,90045,32044,97645,396
Vàng SJC - Nha Trang 50 45,04050 45,47045,04045,47044,89045,32044,96645,396
Vàng SJC - Cà Mau 50 45,05050 45,47045,05045,47044,90045,32044,97645,396
Vàng SJC - Biên Hòa 50 45,05050 45,45045,05045,45044,90045,30044,97645,376
Vàng SJC - Long Xuyên 50 45,05050 45,45045,05045,45044,90045,30044,97645,376
Vàng SJC - Buôn Ma Thuột 39,26039,52039,26039,52039,26039,52039,26039,520
Vàng SJC - Miền Tây 50 45,05050 45,45045,05045,45044,90045,30044,97645,376
Vàng SJC - Bình Phước 50 45,02050 45,48045,02045,48044,87045,33044,94645,406
Vàng SJC - Quãng Ngãi 50 45,05050 45,45045,05045,45044,90045,30044,97645,376
Vàng SJC - Đà Lạt 50 45,07050 45,50045,07045,50044,92045,35044,99645,426
Vàng SJC - Huế 50 45,03050 45,47045,03045,47044,88045,32044,95645,396
Vàng PNJ
Bóng đổi 99999 200 45,25045,25045,05045,150
PNJ - Tp.HCM 44,900100 45,60044,90045,60044,80045,40044,86745,500
SJC - Tp.HCM 100 44,900100 45,40044,90045,40044,80045,30044,85045,350
PNJ - Hà Nội 44,900100 45,60044,90045,60044,80045,40044,86745,500
SJC - Hà Nội 100 44,900100 45,40044,90045,40044,80045,30044,85045,350
PNJ - Đà Nẵng 44,900100 45,60044,90045,60044,80045,40044,86745,500
SJC - Đà Nẵng 100 44,900100 45,40044,90045,40044,80045,30044,85045,350
PNJ - Cần Thơ 44,900100 45,60044,90045,60044,80045,40044,86745,500
SJC - Cần Thơ 100 44,900100 45,40044,90045,40044,80045,30044,85045,350
Nhẫn 24K 44,900100 45,60044,90045,60044,80045,40044,86745,500
Nữ trang 24K 100 44,600100 45,40044,60045,40044,50045,30044,55045,350
Nữ trang 18K 70 32,80070 34,20032,80034,20032,73034,13032,76534,165
Nữ trang 14K 60 25,31060 26,71025,31026,71025,25026,65025,28026,680
Nữ trang 10K 40 17,64040 19,04017,64019,04017,60019,00017,62019,020
Nguyên liệu 9999 - HN 20 45,22020 45,37045,22045,37044,73044,87045,04745,245
Nguyên liệu 999 - HN 20 45,17020 45,32045,17045,32044,68044,83044,99345,191
Vàng BẢO TÍN MINH CHÂU
Vàng Thăng Long - Miếng 24K 40 45,12040 45,62045,12045,62044,91045,41045,02945,529
Vàng Thăng Long - Đắc Lộc 24K 40 45,12040 45,62045,12045,62044,91045,41045,02945,529
Vàng Thăng Long - Trang sức, thỏi, nén 50 44,500-10 45,40044,50045,41044,45045,40044,47545,405
Vàng Thăng Long - Nhẫn tròn trơn 24K 40 45,12040 45,62045,12045,62044,91045,41045,02945,529
Trang sức 24K 50 44,40050 45,30044,40045,30044,35045,25044,37545,275
Vàng HTBT 24K 50 44,40044,40044,35044,375
Vàng SJC 20 45,12045,35045,12045,35045,00045,30045,07645,326
Nguyên liệu thị trường 24K 50 44,10044,10044,05044,075
Nguyên liệu thị trường 18K 29,34029,34029,34029,340
Nguyên liệu thị trường 16.8K 27,30027,30027,30027,300
Nguyên liệu thị trường 16.3K 21,81021,81021,81021,810
Nguyên liệu thị trường 14K 22,62022,62022,62022,620
Nguyên liệu thị trường 9K 14,06014,06014,06014,060
Vàng PHÚ QUÝ
Vàng SJC - Tp.HCM 100 45,25030 45,45045,25045,45044,70044,90045,00845,270
Vàng 24K (999.9) - Tp.HCM 100 44,600100 45,30044,60045,30044,30045,00044,46745,167
Nhẫn tròn trơn 999.9 - Tp.HCM 100 44,800100 45,30044,80045,30044,55045,05044,68345,183
Vàng SJC buôn 100 45,26030 45,44045,26045,44044,71044,89045,01845,260
Vàng SJC - Hà Nội 100 45,25030 45,45045,25045,45044,70044,90045,00845,270
Vàng 24K (999.9) - HN 100 44,600100 45,30044,60045,30044,30045,00044,46745,167
Nhẫn tròn trơn 999.9 - Hà Nội 100 44,800100 45,30044,80045,30044,55045,05044,68345,183
Giá vàng tại ngân hàng
ACB - Vàng SJC 50 45,05050 45,35045,05045,35044,80045,10044,95645,250
ACB - Vàng ACB 50 44,37050 44,67044,37044,67044,12044,42044,27644,570
Sacombank - Vàng 100 45,050100 45,40045,05045,50044,00044,98044,69545,295
Sacombank - Vàng XBJ 50 44,050100 45,40044,05045,50043,00044,98043,70845,295
Vietinbank - Vàng nhẫn -550 43,350-450 43,82043,35043,82043,35043,82043,35043,820
Agribank - Vàng SJC 41,65041,95041,65041,95041,65041,95041,65041,950
Agribank - Nữ trang 99.99% 41,15041,95041,15041,95041,15041,95041,15041,950
Techcombank - Vàng SJC 50 45,00050 45,42045,00045,42044,75045,10044,90045,297
Eximbank - Vàng SJC 50 45,15050 45,40045,15045,40044,78044,98045,01645,273
Eximbank - Vàng SJC 1 chữ 50 45,01050 45,40045,01045,40044,64044,98044,87645,273
Đông Á - Vàng PNJ 44,25044,75044,25044,75044,25044,75044,25044,750
Đông Á - Vàng SJC 44,05044,55044,05044,55044,05044,55044,05044,550